Các trận đấu hiện tại
Bungary
Các trận đấu hiện tại
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Serbia
Bungary
Cộng Hòa Moldova
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Brazil
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Indonesia
Sao Tome và Principe
Bungary
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Petar L Petrov
Bungary
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Boyan Dishkov
Bungary
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Stanislav Antonov
Bungary
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Vasil Bozhinov
Bungary
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Rosen marinov
Bungary
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Daniel Stoyanov
Bungary
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Sergeev petar gospodinov
Cộng Hòa Moldova
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
IV
Ivo varbanov
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Ivan Angelov Ivanov
Bungary
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Rusi Chernakov
Bungary
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Viktor Ivanov
Bungary
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Vasil Shopov
Bungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Slav Petkov
Bungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
SL
Slavek petkov
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Cleiton Thiesen
Brazil
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Yani Pehlivanov
Bungary
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Preslav Antonov
Bungary
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Hristian petkov
Bungary
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
|
AD
Adjeil neves
Sao Tome và Principe
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Luke Xavier Keet
Indonesia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
VA
valentin nedyalkov
Bungary
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.