Các trận đấu hiện tại
San Marino
Các trận đấu hiện tại
Ý
Ý
San Marino
Ý
San Marino
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
San Marino
Ý
San Marino
San Marino
Brazil
Ý
Ý
Ma Rốc
San Marino
Argentina
San Marino
Ý
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Simone Venturini
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Gianluca Vivan
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Matteo Zavoli
San Marino
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Marco Mazzotti
Ý
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Antonio Barretta
Ý
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Andrea Grandoni
San Marino
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Andrea Brighi
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Manuel Miori
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Daniel Cicarelli
Brazil
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Giacomo Zaccaria
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Jacopo Semprini
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Filippo Baldinini
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Matteo Vitaioli
San Marino
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Lorenzo Lunadei
San Marino
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Alex Toccaceli
San Marino
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tommaso Guidi
San Marino
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Tommaso Zafferani
San Marino
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Umberto Nappello
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Emiliano Olcese
Argentina
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.