Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Hàn Quốc U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Nam Triều Tiên
Các trận đấu hiện tại
Nam Triều Tiên
Nam Triều Tiên
Nam Triều Tiên
Nam Triều Tiên
Nam Triều Tiên
Nam Triều Tiên
Nam Triều Tiên
Nam Triều Tiên
Nam Triều Tiên
Nam Triều Tiên
Nam Triều Tiên
Nam Triều Tiên
Nam Triều Tiên
Nam Triều Tiên
Nam Triều Tiên
Nam Triều Tiên
Nam Triều Tiên
Nam Triều Tiên
Nam Triều Tiên
Nam Triều Tiên
Nam Triều Tiên
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Hồng Thành Dân
Nam Triều Tiên
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Cung Thời Huyền
Nam Triều Tiên
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Park Sang-Young
Nam Triều Tiên
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Min-ha·Shin
Nam Triều Tiên
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Lee Geon-Hee
Nam Triều Tiên
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
Ko Jong-hyun
Nam Triều Tiên
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Kim Ho-Jin
Nam Triều Tiên
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Bae Hyun-seo
Nam Triều Tiên
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Ham Sun-Woo
Nam Triều Tiên
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Lim Jun-Young
Nam Triều Tiên
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Choi Seung-gu
Nam Triều Tiên
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Trịnh Đạt Hào
Nam Triều Tiên
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Choi Byung-Wook
Nam Triều Tiên
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Baek Min-Gyu
Nam Triều Tiên
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Son Seung-Min
Nam Triều Tiên
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Seong Shin
Nam Triều Tiên
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kim Tae-won
Nam Triều Tiên
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Kim Myung-jun
Nam Triều Tiên
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Kim Hyun-Min
Nam Triều Tiên
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Kim Hyeon-oh
Nam Triều Tiên
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Baek Ga-On
Nam Triều Tiên
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.