Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Nam Phi Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Nam Phi
Các trận đấu hiện tại
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
Nam Phi
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Sipho Chaine
Nam Phi
|
€112,000
€0.1M
|
€2,154
€2K
|
€1,600,000
€1.6M
|
7% |
Ronwen Williams
Nam Phi
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Ricardo Goss
Nam Phi
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mbekezeli Mbokazi
Nam Phi
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Samukele Kabini
Nam Phi
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Olwethu Makhanya
Nam Phi
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Ime Okon
Nam Phi
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Aubrey Maphosa Modiba
Nam Phi
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Nkosinathi Sibisi
Nam Phi
|
€112,000
€0.1M
|
€2,154
€2K
|
€1,600,000
€1.6M
|
7% |
Khuliso Johnson Mudau
Nam Phi
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Khulumani Ndamane
Nam Phi
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Tholo Thabang Matuludi
Nam Phi
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Kamogelo Sebelebele
Nam Phi
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Bradley Cross
Nam Phi
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Teboho Mokoena
Nam Phi
|
€196,000
€0.2M
|
€3,769
€4K
|
€2,800,000
€2.8M
|
7% |
Thalente Mbatha
Nam Phi
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Jayden Adams
Nam Phi
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Sphephelo Sithole
Nam Phi
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lyle Foster
Nam Phi
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Iqraam Rayners
Nam Phi
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Relebohile mofokeng
Nam Phi
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Oswin Appollis
Nam Phi
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Evidence Makgopa
Nam Phi
|
€98,000
€0.1M
|
€1,885
€2K
|
€1,400,000
€1.4M
|
7% |
Tshepang Moremi
Nam Phi
|
€98,000
€0.1M
|
€1,885
€2K
|
€1,400,000
€1.4M
|
7% |
Thapelo Maseko
Nam Phi
|
€52,500
€0.1M
|
€1,010
€1K
|
€750,000
€0.8M
|
7% |
Themba Zwane
Nam Phi
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.