Các trận đấu hiện tại
Hungary
Các trận đấu hiện tại
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Brazil
Slovakia
Hungary
Hungary
Hungary
Slovakia
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Slovakia
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Szabolcs Mergl
Hungary
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Ádám Holczer
Hungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Levente Jova
Hungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Dhonata Tavares De Oliveira
Brazil
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Alexander Richard Kekesi
Hungary
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Kevin Horvath
Hungary
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Martin Kroner
Hungary
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Erik Németh
Hungary
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Olivér Zoltán Nagy
Hungary
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
GY
Gyorgy·Bora
Hungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Gergely Tumma
Slovakia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Dominik Pintér
Hungary
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Krisztián Milán Köböl
Hungary
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Kevin Korozman
Hungary
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Ádám Vass
Hungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
BE
Bence somfalvi
Hungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
CS
Csongor Kokovai
Hungary
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Szilard szabo
Hungary
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
norbert galfi
Hungary
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Balázs Lovrencsics
Hungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Laszlo Erdelyi
Hungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Gabor toth
Slovakia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
ZS
Zsombor Kálnoki-Kis
Hungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Mark Bencze
Hungary
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.