Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Solomon Kings FC Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Các trận đấu hiện tại
Quần đảo Solomon
Quần đảo Solomon
Quần đảo Solomon
Quần đảo Solomon
Quần đảo Solomon
Nhật Bản
Úc
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
JU
Junior fordney
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
AT
Atkin Kaua
Quần đảo Solomon
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Don Keana
Quần đảo Solomon
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jez Lofthouse
Úc
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
|
BA
Barrie Limoki
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Gagame Feni
Quần đảo Solomon
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Sota Higashide
Nhật Bản
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.