Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Saratov Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Nga
Các trận đấu hiện tại
Nga
Nga
Serbia
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Croatia
Belarus
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Bosnia & Herzegovina
Nga
Nga
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Timur Kraykov
Nga
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Mikhail Levashov
Nga
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Artem Bykov
Nga
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Nikita Pechenkin
Nga
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Ivan Churikov
Nga
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Anton Sinyak
Nga
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Allon Butaev
Nga
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Nikolay Poyarkov
Nga
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Vladimir Kovačević
Serbia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Nikita Gloydman
Nga
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mikhail Maltsev
Nga
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Roman Pasevich
Belarus
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Anton Mushin
Nga
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Vladislav Lazarev
Nga
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Amir Kahrimanovic
Croatia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Dmitriy Sasin
Nga
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Pavel Kireenko
Nga
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Batraz Gurtsiev
Nga
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Vladislav Shpitalnyi
Nga
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Aleksej golijanin
Bosnia & Herzegovina
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Maksim Kutovoy
Nga
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Vladislav Kostin
Nga
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.