Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Snagov Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Romani
Các trận đấu hiện tại
Romani
Romani
Romani
Romani
Pháp
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
AL
Alexandru Stancu
Romani
|
€7,350
€0.0M
|
€141
€0K
|
€105,000
€0.1M
|
7% |
Viorel Nicoară
Romani
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
IO
Ioan Serban
Romani
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Catalin Oanea
Romani
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
PA
Paul Cublesan
Romani
|
€3,850
€0.0M
|
€74
€0K
|
€55,000
€0.1M
|
7% |
Ayoub Mhamed Tazouti Ghellam
Pháp
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
VL
Vl Barbulescu
Romani
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Robert Elek
Romani
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
CH
Christian Costin Danalache
Romani
|
€3,220
€0.0M
|
€62
€0K
|
€46,000
€0.0M
|
7% |
|
MI
Mihai Bogdan Oancea
Romani
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.