Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Slovenia U21 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Slovenia
Các trận đấu hiện tại
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Zan Luk Leban
Slovenia
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Martin Turk
Slovenia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Lovro Stubljar
Slovenia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mitja Ilenič
Slovenia
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Relja Obric
Slovenia
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Nino Milić
Slovenia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Luka Topalovic
Slovenia
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Svit Seslar
Slovenia
|
€154,000
€0.2M
|
€2,962
€3K
|
€2,200,000
€2.2M
|
7% |
Adrian Zeljkovic
Slovenia
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Tjas Begic
Slovenia
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Dino Kojić
Slovenia
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Marko Brest
Slovenia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Jošt Pišek
Slovenia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Sandro Jovanović
Slovenia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Marcel Lorber
Slovenia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Edvin krupic
Slovenia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tio Cipot
Slovenia
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Martin Pečar
Slovenia
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Cuber jaka potocnik
Slovenia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.