Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Slovakia U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Slovakia
Các trận đấu hiện tại
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Adam hrdina
Slovakia
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Adam Danko
Slovakia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Samuel Belanik
Slovakia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Samuel Kopasek
Slovakia
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Sebastian Kosa
Slovakia
|
€38,500
€0.0M
|
€740
€1K
|
€550,000
€0.6M
|
7% |
Marek Ujlaky
Slovakia
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Samuel Bagin
Slovakia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Simon Micuda
Slovakia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
David Ovsonka
Slovakia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mario Sauer
Slovakia
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Artur Gajdos
Slovakia
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Adam Gazi
Slovakia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Ján Murgaš
Slovakia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Mate Szolgai
Slovakia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Leo Sauer
Slovakia
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Nino Marcelli
Slovakia
|
€520,000
€0.5M
|
€10,000
€10K
|
€6,500,000
€6.5M
|
8% |
Adam Griger
Slovakia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Timotej Jambor
Slovakia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.