Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Sloga Kraljevo Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Serbia
Các trận đấu hiện tại
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Bosnia & Herzegovina
Nigeria
Serbia
Serbia
Bosnia & Herzegovina
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Nigeria
Serbia
Serbia
Serbia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Marko Drobnjak
Serbia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
Aleksandar Gojković
Serbia
|
€14,700
€0.0M
|
€283
€0K
|
€210,000
€0.2M
|
7% |
Miloš Milovanović
Serbia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
MA
Marko Krasic
Serbia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
UR
Uros Veljovic
Serbia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Aleksandar Đoković
Serbia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.