Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Trebisov Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Slovakia
Các trận đấu hiện tại
Slovakia
Nigeria
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Ukraine
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Ukraine
Nigeria
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Serbia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Mozambique
Slovakia
Georgia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Milan Vincler
Slovakia
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Yehor Smirnov
Ukraine
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Samuel Jenat
Slovakia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ilya Tereshchenko
Ukraine
|
€5,390
€0.0M
|
€104
€0K
|
€77,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Patrik Chovan
Slovakia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
VI
Viktor tatar
Slovakia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.