Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Slavija Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Bosnia & Herzegovina
Các trận đấu hiện tại
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Serbia
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Serbia
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
sergej tomic
Bosnia & Herzegovina
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
hamza hodzic
Bosnia & Herzegovina
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
VL
Vladan Mandic
Bosnia & Herzegovina
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
VA
vasilije gojkovic
Bosnia & Herzegovina
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Siniša Stevanović
Serbia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
DR
Dragan Matkovic
Bosnia & Herzegovina
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
|
OG
Ognjen Ristanovic
Serbia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Nikola Bjeloš
Bosnia & Herzegovina
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Edin Rustemović
Bosnia & Herzegovina
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Mahir Karić
Bosnia & Herzegovina
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Marko Perišić
Bosnia & Herzegovina
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
PE
petar dabic
Bosnia & Herzegovina
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
ST
stefan arbinja
Bosnia & Herzegovina
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
DJ
djorde timotija
Bosnia & Herzegovina
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Ognjen Todorović
Bosnia & Herzegovina
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Adel duskaj
Bosnia & Herzegovina
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.