Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Slavia Kromeriz Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Cộng hòa Séc
Các trận đấu hiện tại
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Latvia
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Slovakia
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Nigeria
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Trinidad và Tobago
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Filip Mucha
Cộng hòa Séc
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tomáš Čelůstka
Cộng hòa Séc
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Petr Zavadil
Cộng hòa Séc
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Dominik Kriz
Cộng hòa Séc
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Kulisek
Cộng hòa Séc
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
David Moucka
Cộng hòa Séc
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Patrik Gerza
Cộng hòa Séc
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Tomas Masar
Cộng hòa Séc
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Robert Bartolomeu
Cộng hòa Séc
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Marek Hlinka
Slovakia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tadeas Korycan
Cộng hòa Séc
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Tomáš Zajíc
Cộng hòa Séc
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Jakub dockal
Cộng hòa Séc
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Lukáš Holík
Cộng hòa Séc
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Justin Araujo-Wilson
Trinidad và Tobago
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Zdenek toman
Cộng hòa Séc
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Radek Ovesný
Cộng hòa Séc
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.