Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
SK Vorwarts Steyr Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Áo
Các trận đấu hiện tại
Áo
Áo
Áo
Bỉ
Áo
Áo
Áo
Áo
Slovenia
Áo
Tây Ban Nha
Đức
Slovenia
Áo
Croatia
Áo
Cộng hòa Séc
Áo
Áo
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Bernhard Staudinger
Áo
|
€5,390
€0.0M
|
€104
€0K
|
€77,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Michael Martic
Áo
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Roko Mislov
Croatia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Oliver Filip
Áo
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Milan Jurdik
Cộng hòa Séc
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Markus Wallner
Áo
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.