Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Singapore Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Singapore
Các trận đấu hiện tại
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
Singapore
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mohamad Izwan Mahbud
Singapore
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Syazwan Buhari
Singapore
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Rudy Khairullah
Singapore
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ryhan Stewart
Singapore
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Irfan bin Fandi Ahmad
Singapore
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Lionel Tan
Singapore
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Amirul Adli Azmi
Singapore
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Irfan Najeeb
Singapore
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Safuwan Baharudin
Singapore
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Muhammad Nur Abdullah
Singapore
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Raoul Suhaimi
Singapore
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Hariss Harun
Singapore
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Zulqarnaen Suzliman
Singapore
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Harhys Stewart
Singapore
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Shah Shahiran
Singapore
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Kyoga Nakamura
Singapore
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Song Ui-young
Singapore
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Glenn kweh
Singapore
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Hami Syahin
Singapore
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Farhan Zulkifli
Singapore
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Jacob Mahler
Singapore
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Joel Chew
Singapore
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Saifullah Akbar
Singapore
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Nathan Mao
Singapore
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ikhsan Fandi
Singapore
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Jordan Efa Okwudili Emaviwe
Singapore
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Ilhan Fandi
Singapore
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Shawal Anuar
Singapore
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.