Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Siegburger Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Đức
Đức
Đức
Đức
Áo
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Nam Triều Tiên
Đức
CHDCND Triều Tiên
Đức
Đức
Đức
Đức
Tây Ban Nha
Đức
Hy Lạp
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Nhật Bản
Đức
Đức
Úc
Đức
Indonesia
Nhật Bản
Đức
Đức
Đức
Đức
Nhật Bản
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Đức
Đức
Đức
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lee Poong-Beom
Nam Triều Tiên
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
A
A Vinci
Úc
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Enes Yilmaz
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Mehdi Reichert
Đức
|
€1,610
€0.0M
|
€31
€0K
|
€23,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
W.
W. Ezami
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.