Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Al Ghazieh Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Lebanon
Các trận đấu hiện tại
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Mali
Ghana
Lebanon
Lebanon
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
AY
Ayman Baalbaki
Lebanon
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
YO
Youssef Anbar
Lebanon
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Aboubacar Bemba Sangare
Mali
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
|
KA
Kassem Leila
Lebanon
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
MI
Michelle sarpong
Ghana
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
MO
Mohammad Serdah
Lebanon
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
ZA
Zakaria Shalhoub
Lebanon
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.