Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
SF Baumberg Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Đức
Đức
Ma Rốc
Đức
Đức
Đức
Đức
Hy Lạp
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
Nhật Bản
Đức
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
Uganda
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Ghana
Đức
Đức
Đức
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gunter Mabanza
Đức
|
€3,780
€0.0M
|
€73
€0K
|
€54,000
€0.1M
|
7% |
Cem Dag
Thổ Nhĩ Kỳ
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Bilal Sezer
Thổ Nhĩ Kỳ
|
€6,790
€0.0M
|
€131
€0K
|
€97,000
€0.1M
|
7% |
Baris Sarikaya
Thổ Nhĩ Kỳ
|
€3,640
€0.0M
|
€70
€0K
|
€52,000
€0.1M
|
7% |
Timo Hölscher
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Enes Topal
Đức
|
€3,220
€0.0M
|
€62
€0K
|
€46,000
€0.0M
|
7% |
|
BA
Batuhan·Ozden
Thổ Nhĩ Kỳ
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.