Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Serbia Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Serbia
Các trận đấu hiện tại
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Filip Stankovic
Serbia
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Veljko ilic
Serbia
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Luka Lijeskić
Serbia
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Adem Avdic
Serbia
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Strahinja Erakovic
Serbia
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Kosta Nedeljković
Serbia
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Nikola Simić
Serbia
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Stefan bukinac
Serbia
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Ognjen Mimović
Serbia
|
€189,000
€0.2M
|
€3,635
€4K
|
€2,700,000
€2.7M
|
7% |
Mirko Milikic
Serbia
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Vukasin djurdjevic
Serbia
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Aleksandar Stanković
Serbia
|
€2,880,000
€2.9M
|
€55,385
€55K
|
€32,000,000
€32.0M
|
9% |
Vasilije Kostov
Serbia
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Andrija Maksimović
Serbia
|
€720,000
€0.7M
|
€13,846
€14K
|
€9,000,000
€9.0M
|
8% |
V. Dragojević
Serbia
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Njegos Petrović
Serbia
|
€315,000
€0.3M
|
€6,058
€6K
|
€4,500,000
€4.5M
|
7% |
Petar stanic
Serbia
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Dejan Zukic
Serbia
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mihailo Ivanovic
Serbia
|
€720,000
€0.7M
|
€13,846
€14K
|
€9,000,000
€9.0M
|
8% |
Veljko Birmančević
Serbia
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Nikola Stulic
Serbia
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Vladimir Lucic
Serbia
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Lazar Randjelović
Serbia
|
€119,000
€0.1M
|
€2,288
€2K
|
€1,700,000
€1.7M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.