Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Serbia U21 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Serbia
Các trận đấu hiện tại
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Bosnia & Herzegovina
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Ý
Serbia
Serbia
Serbia
Montenegro
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
Serbia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Filip Stankovic
Serbia
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Aleksandar Popović
Serbia
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Novak Micovic
Serbia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Dušan Marković
Serbia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Miloš Gordić
Serbia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ranko Veselinovic
Serbia
|
€196,000
€0.2M
|
€3,769
€4K
|
€2,800,000
€2.8M
|
7% |
Svetozar Marković
Serbia
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Mladen Devetak
Serbia
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Boris Popovic
Serbia
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Marko Bjeković
Serbia
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Dimitrije Kamenović
Serbia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Uros Drezgic
Serbia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Strahinja Bosnjak
Serbia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Filip Antonijevic
Serbia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Damjan Daničić
Serbia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mirko Topic
Serbia
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Veljko Birmančević
Serbia
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Petar stanic
Serbia
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Jovan Lukic
Serbia
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Kristijan Belić
Serbia
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Aleksandar Cirkovic
Serbia
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Marko Ivezic
Serbia
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Aleksa Djurasovic
Serbia
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Stefan Kovač
Bosnia & Herzegovina
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Andrija Radulovic
Montenegro
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Stefan Mitrovic
Serbia
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Ivan Milosavljevic
Serbia
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Jovan Nišić
Serbia
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Veljko Nikolić
Serbia
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Damjan Pavlović
Serbia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Filip Stuparević
Serbia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Filip Stevanović
Serbia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Lazar Pavlović
Serbia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Edin Ajdinovic
Serbia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Andrej Ilić
Serbia
|
€720,000
€0.7M
|
€13,846
€14K
|
€9,000,000
€9.0M
|
8% |
Slobodan Tedić
Serbia
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Milos Pantovic
Serbia
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Milutin Vidosavljević
Serbia
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Radivoj Bosić
Serbia
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Željko Gavrić
Serbia
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Nemanja Jović
Serbia
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Luka Bijelovic
Serbia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Mihajlo Nešković
Serbia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Nikola Terzic
Serbia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.