Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Septemvri Simitli Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Bungary
Các trận đấu hiện tại
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Pháp
Bungary
Bungary
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Filip Ivanov Dimitrov
Bungary
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Slavi Kosov
Bungary
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Zdravko Karadachki
Bungary
|
€6,510
€0.0M
|
€125
€0K
|
€93,000
€0.1M
|
7% |
Vergil Yanev
Bungary
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Yuliyan Popev
Bungary
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Todor Trayanov
Bungary
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Simeon dimitrov
Bungary
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.