Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Senglea Athletic Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Malta
Các trận đấu hiện tại
Malta
Malta
Nigeria
Malta
Slovenia
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Pháp
Malta
Jamaica
Malta
Ghana
Bắc Macedonia
Malta
Colombia
Malta
Malta
Malta
Malta
Nigeria
Malta
Malta
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
JO
Jonathan Grech
Malta
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Ini Etim Akpan
Nigeria
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Christian Grech
Malta
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
|
AL
Alexander·Cini
Malta
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
EM
Emerson Vella
Malta
|
€6,720
€0.0M
|
€129
€0K
|
€96,000
€0.1M
|
7% |
Christian Degabriele
Malta
|
€5,390
€0.0M
|
€104
€0K
|
€77,000
€0.1M
|
7% |
Uros Parezanin
Slovenia
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
|
LE
Lee Galea
Malta
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Clive Gauci
Malta
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
FI
Firas·Aboulezz
Malta
|
€6,370
€0.0M
|
€123
€0K
|
€91,000
€0.1M
|
7% |
|
MA
matthew brincat
Malta
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
George Attram
Ghana
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
JO
Johan Castano
Colombia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Williams manji
Nigeria
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.