Các trận đấu hiện tại
BLV
NGƯỜI KIẾN
Senegal Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Senegal
Các trận đấu hiện tại
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Yehvann Diouf
Senegal
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Edouard Mendy
Senegal
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Mory Diaw
Senegal
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
El Hadji Malick Diouf
Senegal
|
€2,520,000
€2.5M
|
€48,462
€48K
|
€28,000,000
€28.0M
|
9% |
Mamadou Sarr
Senegal
|
€1,980,000
€2.0M
|
€38,077
€38K
|
€22,000,000
€22.0M
|
9% |
Moussa Niakhaté
Senegal
|
€1,200,000
€1.2M
|
€23,077
€23K
|
€15,000,000
€15.0M
|
8% |
Antoine Mendy
Senegal
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Ismail Jakobs
Senegal
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Kalidou Koulibaly
Senegal
|
€315,000
€0.3M
|
€6,058
€6K
|
€4,500,000
€4.5M
|
7% |
Abdoulaye Seck
Senegal
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lamine Camara
Senegal
|
€3,600,000
€3.6M
|
€69,231
€69K
|
€40,000,000
€40.0M
|
9% |
Pape Gueye
Senegal
|
€3,600,000
€3.6M
|
€69,231
€69K
|
€40,000,000
€40.0M
|
9% |
Habib Diarra
Senegal
|
€3,150,000
€3.2M
|
€60,577
€61K
|
€35,000,000
€35.0M
|
9% |
Pape Matar Sarr
Senegal
|
€2,700,000
€2.7M
|
€51,923
€52K
|
€30,000,000
€30.0M
|
9% |
Krépin Diatta
Senegal
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Bara Sapoko Ndiaye
Senegal
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Pathé Ciss
Senegal
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Idrissa Gueye
Senegal
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Iliman Ndiaye
Senegal
|
€5,500,000
€5.5M
|
€105,769
€106K
|
€55,000,000
€55.0M
|
10% |
Ismaila Sarr
Senegal
|
€3,600,000
€3.6M
|
€69,231
€69K
|
€40,000,000
€40.0M
|
9% |
Nicolas Jackson
Senegal
|
€3,600,000
€3.6M
|
€69,231
€69K
|
€40,000,000
€40.0M
|
9% |
Ibrahim Mbaye
Senegal
|
€2,700,000
€2.7M
|
€51,923
€52K
|
€30,000,000
€30.0M
|
9% |
Assane Diao Diaoune
Senegal
|
€2,700,000
€2.7M
|
€51,923
€52K
|
€30,000,000
€30.0M
|
9% |
Bamba Dieng
Senegal
|
€1,200,000
€1.2M
|
€23,077
€23K
|
€15,000,000
€15.0M
|
8% |
Sadio Mané
Senegal
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Cherif Ndiaye
Senegal
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.