Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Senegal U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Senegal
Các trận đấu hiện tại
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Senegal
Pháp
Senegal
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mamour Ndiaye
Senegal
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Seydou Sano
Senegal
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Babacar ndiaye
Senegal
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Mapenda Mbow
Senegal
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Souleymane Basse
Senegal
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Samba Diallo
Senegal
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Ibrahima Cissoko
Senegal
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Mouhamed Gueye
Senegal
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Souleymane Faye
Pháp
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Mame Mor Faye
Senegal
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Oumar Diouf
Senegal
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.