Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Selangor United Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Malaysia
Các trận đấu hiện tại
Malaysia
Malaysia
Úc
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Taylor Regan
Úc
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
|
PR
Prabakaran Kanadasan
Malaysia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
|
TA
Tamil Maran Manimaran
Malaysia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
MO
Mohd Khyril Muhymeen Bin Zambri
Malaysia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
AB
Abdul Halim bin Zainal
Malaysia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
AM
Amri Yahyah
Malaysia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.