Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Sedan Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Pháp
Các trận đấu hiện tại
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Cameroon
Thổ Nhĩ Kỳ
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Cameroon
Pháp
Georgia
Nhật Bản
Senegal
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
WI
Willy Maeyens
Pháp
|
€6,790
€0.0M
|
€131
€0K
|
€97,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nicolas Senzemba
Pháp
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mathieu Geran
Pháp
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Vincent Durand
Pháp
|
€9,800
€0.0M
|
€188
€0K
|
€140,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alexis Honore
Pháp
|
€6,440
€0.0M
|
€124
€0K
|
€92,000
€0.1M
|
7% |
Giorgi Jobava
Georgia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Falou Samb
Senegal
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.