Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
SC Znojmo Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Cộng hòa Séc
Các trận đấu hiện tại
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Thụy Điển
Cộng hòa Séc
Venezuela
Cộng hòa Séc
Hoa Kỳ
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Slovakia
Cộng hòa Séc
Pháp
Bồ Đào Nha
Thụy Điển
Bồ Đào Nha
Vương quốc Hà Lan
Brazil
Brazil
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Cộng Hòa Moldova
Georgia
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Vương quốc Hà Lan
Bờ Biển Ngà
Cộng hòa Séc
Venezuela
Cộng hòa Séc
Phần Lan
Pháp
Ghana
Cộng hòa Séc
Colombia
Ukraine
Cộng hòa Séc
Bosnia & Herzegovina
Cộng hòa Séc
Bồ Đào Nha
Cộng hòa Séc
Bờ Biển Ngà
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Nigeria
Cộng hòa Séc
Congo DR
Brazil
Bồ Đào Nha
Nigeria
Ukraine
Ukraine
Bồ Đào Nha
Ukraine
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Frantisek Chmiel
Cộng hòa Séc
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
|
JI
Jiří Koukal
Cộng hòa Séc
|
€5,740
€0.0M
|
€110
€0K
|
€82,000
€0.1M
|
7% |
Jakub Konvalina
Cộng hòa Séc
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ahmed Abdenacer Baaloul Noui
Pháp
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
|
FR
Frantisek Malár
Cộng hòa Séc
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Dinis Ieșeanu
Cộng Hòa Moldova
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Zaur Kereleishvili
Georgia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Karlo Grgic
Vương quốc Hà Lan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Josef Hnanicek
Cộng hòa Séc
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Keyner De Vasconcelos
Venezuela
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
William Palacios
Colombia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Ondrej Pachlopnik
Cộng hòa Séc
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Onyekachi Silas
Nigeria
|
€10,850
€0.0M
|
€209
€0K
|
€155,000
€0.2M
|
7% |
|
David Ledecky
Cộng hòa Séc
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Josef Čtvrtníček
Cộng hòa Séc
|
€5,670
€0.0M
|
€109
€0K
|
€81,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.