Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
SC Pinkafeld Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Áo
Các trận đấu hiện tại
Áo
Hungary
Áo
Áo
Hungary
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Hungary
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Hungary
Áo
Áo
Áo
Áo
Slovenia
Áo
Áo
Áo
Áo
Slovenia
Ukraine
Áo
Áo
Áo
Áo
Đức
Áo
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Aron Szakos
Hungary
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Matic Maruško
Slovenia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Dario Tadić
Áo
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Patrick Bürger
Áo
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Anton Stanic
Áo
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.