Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Ả Rập Saudi U19 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ả Rập Saudi
Các trận đấu hiện tại
Ả Rập Saudi
Ả Rập Saudi
Ả Rập Saudi
Ả Rập Saudi
Ả Rập Saudi
Ả Rập Saudi
Ả Rập Saudi
Ả Rập Saudi
Ả Rập Saudi
Ả Rập Saudi
Ả Rập Saudi
Ả Rập Saudi
Ả Rập Saudi
Ả Rập Saudi
Ả Rập Saudi
Ả Rập Saudi
Ả Rập Saudi
Ả Rập Saudi
Ả Rập Saudi
Ả Rập Saudi
Ả Rập Saudi
Ả Rập Saudi
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Abdurahman Al Shammeri
Ả Rập Saudi
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Nawaf·Al Ghamdi
Ả Rập Saudi
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mokher Al-Rashidi
Ả Rập Saudi
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Fahad Al-Harbi
Ả Rập Saudi
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Hazim Al-Zahrani
Ả Rập Saudi
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Abdullah Magrshi
Ả Rập Saudi
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Mohammed Ali Al Shanqiti
Ả Rập Saudi
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Naif Almas
Ả Rập Saudi
|
€1,890
€0.0M
|
€36
€0K
|
€27,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Khalid Al-Ghannam
Ả Rập Saudi
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Turki Al-Ammar
Ả Rập Saudi
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Ibrahim Mohannashi
Ả Rập Saudi
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Hamed Al-Ghamdi
Ả Rập Saudi
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Salem Al Saleem
Ả Rập Saudi
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Abdulmohsen Al-Qahtani
Ả Rập Saudi
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Abdullah Al-Hamddan
Ả Rập Saudi
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.