Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Sarajevo U19 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Bosnia & Herzegovina
Các trận đấu hiện tại
Serbia
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Gambia
Ukraine
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Filip Petrovic
Serbia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Hamza redzic
Bosnia & Herzegovina
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Momodou Jatta
Gambia
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Sergej Ignatkov
Ukraine
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Seid Pramenković
Bosnia & Herzegovina
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.