Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Sandecja Nowy S Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ba Lan
Các trận đấu hiện tại
Ba Lan
Ba Lan
Slovakia
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Brazil
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Slovakia
Ba Lan
Ba Lan
Slovakia
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Senegal
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mateusz jelen
Ba Lan
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Martin Polaček
Slovakia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Szymon Tokarz
Ba Lan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Konrad Mrózek
Ba Lan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Wojciech Blyszko
Ba Lan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Dawid Szufryn
Ba Lan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Kamil Slaby
Ba Lan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
Jakub Gorski
Ba Lan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Maciej Żurawski
Ba Lan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Adam Brenkus
Slovakia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Daniel Pietraszkiewicz
Ba Lan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Peter Kolesar
Slovakia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Kamil Palacz
Ba Lan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Bartłomiej Kasprzak
Ba Lan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tomasz Nawotka
Ba Lan
|
€9,800
€0.0M
|
€188
€0K
|
€140,000
€0.1M
|
7% |
Filip Piszczek
Ba Lan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Adrian Danek
Ba Lan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Leon Ziętek
Ba Lan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.