Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
CLB Sammaurese Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ý
Các trận đấu hiện tại
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Albania
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Brazil
Guinea
Iceland
Ý
Senegal
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Leonardo Maniglio
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Lorenzo Pollini
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
DE
Denis Grasso
Ý
|
€3,290
€0.0M
|
€63
€0K
|
€47,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Davide Sedioli
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Luca Magnanini
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Salvatore Scatozza
Ý
|
€1,890
€0.0M
|
€36
€0K
|
€27,000
€0.0M
|
7% |
Angelo Gregorio
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Gianni Palmese
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
ED
Edvin Deniku
Albania
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
|
RO
Rocco·Patrignani
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Romeo Bertani
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Luca Merciari
Ý
|
€3,640
€0.0M
|
€70
€0K
|
€52,000
€0.1M
|
7% |
Mário Vasconcellos
Brazil
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
AN
Antonio Varriale
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
GI
Giovanni Cordella
Ý
|
€1,890
€0.0M
|
€36
€0K
|
€27,000
€0.0M
|
7% |
Mario Merlonghi
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Thomas Bonandi
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
|
AD
Adamo Gessaroli
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alessandro Carlini
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Mhando Carte Said
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Andrea Zammarchi
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Alessio Pipicella
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.