Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Salamanca CF UDS Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Tây Ban Nha
Các trận đấu hiện tại
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Colombia
Tây Ban Nha
Mexico
Mali
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Mexico
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Bồ Đào Nha
Mexico
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Mexico
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Javi Benitez
Tây Ban Nha
|
€7,350
€0.0M
|
€141
€0K
|
€105,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Luis Martínez
Mexico
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Souleymane Gassama
Mali
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Iván Casado
Tây Ban Nha
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jorge Mora
Mexico
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Fabio
Bồ Đào Nha
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.