Các trận đấu hiện tại
Scotland
Các trận đấu hiện tại
Anh
Scotland
Croatia
Scotland
Anh
Wales
Anh
Scotland
Anh
Áo
Scotland
Scotland
Thụy Điển
Scotland
Scotland
Scotland
Ba Lan
Scotland
Scotland
Wales
Scotland
Scotland
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Toby Steward
Anh
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Ross Sinclair
Scotland
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Morgan Boyes
Wales
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Cheick Diabate
Anh
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Liam Smith
Scotland
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Božo Mikulić
Croatia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Reghan Tumilty
Anh
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Matthew Foulds
Anh
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Jack Baird
Scotland
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Josh Mcpake
Scotland
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Jonathan Svedberg
Thụy Điển
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Reece McAlear
Scotland
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Sven Sprangler
Áo
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Sam Stanton
Scotland
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Jason Holt
Scotland
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Stephen Mallan
Scotland
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jamie Gullan
Scotland
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Kai Fotheringham
Scotland
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Josh Fowler
Scotland
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
fran franczak
Ba Lan
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Taylor Steven
Scotland
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Louis lloyd
Wales
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.