Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
RWDM Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Bỉ
Các trận đấu hiện tại
Burundi
Bỉ
Bỉ
Pháp
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Cameroon
Guinea
Bỉ
Bỉ
Algeria
Bỉ
Bỉ
Pháp
Nicaragua
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Bỉ
Argentina
Congo DR
Bỉ
Bỉ
Pháp
Bỉ
Canada
Cộng hòa trung phi
Uruguay
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Bill Lathouwers
Bỉ
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Justin Bengui Joao
Pháp
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Jonathan De Bie
Bỉ
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Matteo nkurunziza
Burundi
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Djovkar Doudaev
Bỉ
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Mats Lemmens
Bỉ
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Tibo Persyn
Bỉ
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Yacine Chaib
Algeria
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Noah Dodeigne
Bỉ
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Madiou Keita
Guinea
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Bilal Sanhaji
Bỉ
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Xavier Preijs
Bỉ
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Ibrahim Halilou
Cameroon
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Manoel Verhaeghe
Congo DR
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Ilyes Ziani
Ma Rốc
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Aiman Maurer
Ma Rốc
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Ali Loune
Ma Rốc
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Olivier Dumont
Bỉ
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Francisco Montoro
Argentina
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Yacouba Barry
Pháp
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Jacob Christian Montes
Nicaragua
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mamadou Usman Simbakoli
Cộng hòa trung phi
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Gaëtan Robail
Pháp
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Pjotr Kestens
Bỉ
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Frederic Soelle
Bỉ
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Kwasi Poku
Canada
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Valentin adamo
Uruguay
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.