Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Rwanda Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ruwanda
Các trận đấu hiện tại
Ruwanda
Ruwanda
Ruwanda
Ruwanda
Ruwanda
Bỉ
Ruwanda
Ruwanda
Ruwanda
Ruwanda
Ruwanda
Ruwanda
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Maxime Wenssens
Ruwanda
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Thierry Manzi
Ruwanda
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Fitina Omborenga
Ruwanda
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Claude Niyomugabo
Ruwanda
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Djihad Bizimana
Bỉ
|
€52,500
€0.1M
|
€1,010
€1K
|
€750,000
€0.8M
|
7% |
Bonheur Mugisha
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Samuel Gueulette
Ruwanda
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Gilbert Mugisha
Ruwanda
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Kevin Muhire
Ruwanda
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Hakim Sahabo
Ruwanda
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Jojea Kwizera
Ruwanda
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
|
YV
Yves Habimana
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.