Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Rukh Lviv Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ukraine
Các trận đấu hiện tại
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Brazil
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Cộng hoà Kyrgyz
Cộng Hòa Moldova
Ukraine
Ukraine
Brazil
Ukraine
Brazil
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Yurii Volodymyr Gereta
Ukraine
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Yegor Klymenko
Ukraine
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Andriy Kitela
Ukraine
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Vitalii Roman
Ukraine
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Denys Slyusar
Ukraine
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Yurii Kopyna
Ukraine
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Oleksiy Tovarnytskyi
Ukraine
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Bogdan Levytskyi
Ukraine
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Volodymyr Yasinskyi
Ukraine
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ostap Prytula
Ukraine
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Talles Brener De Paula
Brazil
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Denys Pidgurskyi
Ukraine
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Vlad raileanu
Cộng Hòa Moldova
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Vasyl Runic
Ukraine
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Beknaz Almazbekov
Cộng hoà Kyrgyz
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Maksym Boyko
Ukraine
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Kostyantyn Kvas
Ukraine
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Nazar Kasarda
Ukraine
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Mukhammad Dzhurabaev
Ukraine
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Klayver
Brazil
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.