Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
CLB Romania Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Romani
Các trận đấu hiện tại
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mihai Aioani
Romani
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Laurenţiu Popescu
Romani
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Cătălin Căbuz
Romani
|
€59,500
€0.1M
|
€1,144
€1K
|
€850,000
€0.9M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Andrei Ratiu
Romani
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
Radu Drăguşin
Romani
|
€1,280,000
€1.3M
|
€24,615
€25K
|
€16,000,000
€16.0M
|
8% |
Virgil Ghiță
Romani
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Andrei Burcă
Romani
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Deian Sorescu
Romani
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Adrian Rus
Romani
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Andrei Coubis
Romani
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Nicușor Bancu
Romani
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Kevin Ciubotaru
Romani
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Dennis Man
Romani
|
€1,200,000
€1.2M
|
€23,077
€23K
|
€15,000,000
€15.0M
|
8% |
Stefan Baiaram
Romani
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Răzvan Marin
Romani
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Valentin Mihăilă
Romani
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Alexandru Dobre
Romani
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Vladimir Screciu
Romani
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Claudiu Petrila
Romani
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
David Miculescu
Romani
|
€161,000
€0.2M
|
€3,096
€3K
|
€2,300,000
€2.3M
|
7% |
Vlad Dragomir
Romani
|
€154,000
€0.2M
|
€2,962
€3K
|
€2,200,000
€2.2M
|
7% |
Nicolae Stanciu
Romani
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Ianis Hagi
Romani
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Florin Tănase
Romani
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Daniel Birligea
Romani
|
€315,000
€0.3M
|
€6,058
€6K
|
€4,500,000
€4.5M
|
7% |
Marius Coman
Romani
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.