Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Romania U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Romani
Các trận đấu hiện tại
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Stefan Târnovanu
Romani
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Mihai Aioani
Romani
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Mihai Popa
Romani
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Andrei Ratiu
Romani
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
Virgil Ghiță
Romani
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Alexandru Paşcanu
Romani
|
€91,000
€0.1M
|
€1,750
€2K
|
€1,300,000
€1.3M
|
7% |
Florin Stefan
Romani
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Radu Boboc
Romani
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Marius Marin
Romani
|
€196,000
€0.2M
|
€3,769
€4K
|
€2,800,000
€2.8M
|
7% |
Tudor Băluță
Romani
|
€119,000
€0.1M
|
€2,288
€2K
|
€1,700,000
€1.7M
|
7% |
Antonio Sefer
Romani
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Andrei Ciobanu
Romani
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Eduard Florescu
Romani
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Marco Dulca
Romani
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Ronaldo Deaconu
Romani
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Valentin Gheorghe
Romani
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
George Ganea
Romani
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Andrei Sîntean
Romani
|
€6,790
€0.0M
|
€131
€0K
|
€97,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.