Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Romania U21 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Romani
Các trận đấu hiện tại
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Razvan Sava
Romani
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Ottó Hindrich
Romani
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Vlad Rafaila
Romani
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Andrei Sebastian Borza
Romani
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Matei Cristian Ilie
Romani
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Tony Strata
Romani
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Cristian Ignat
Romani
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Dan Sîrbu
Romani
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Costin Amzăr
Romani
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
Matteo Dutu
Romani
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ümit Akdağ
Romani
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Constantin Grameni
Romani
|
€91,000
€0.1M
|
€1,750
€2K
|
€1,300,000
€1.3M
|
7% |
Marius Corbu
Romani
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Cristian Mihai
Romani
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Catalin Vulturar
Romani
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Zoran Mitrov
Romani
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Ovidiu Perianu
Romani
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Louis Munteanu
Romani
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Ianis Stoica
Romani
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Octavian Popescu
Romani
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Rares Catalin Burnete
Romani
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.