Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Romania U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Romani
Các trận đấu hiện tại
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Robert Popa
Romani
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tony Strata
Romani
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Alexandru Suteu
Romani
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Andres Emil Sfait
Romani
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
David Gabriel
Romani
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Aurelian ciuciulete
Romani
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Doru Andrei
Romani
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Stefan Dutu
Romani
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Robert Costatin Filip
Romani
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Atanas Trica
Romani
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.