Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Ireland U19 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ireland
Các trận đấu hiện tại
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Anh
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kameron Ledwidge
Ireland
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Sam Curtis
Ireland
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Niall Morahan
Ireland
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Ciaran Brennan
Ireland
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Will Smallbone
Ireland
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Luca John Connell
Ireland
|
€52,500
€0.1M
|
€1,010
€1K
|
€750,000
€0.8M
|
7% |
Harry Patrick Vaughan
Ireland
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Tyreik Samuel Wright
Ireland
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Ben Mccormack
Ireland
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Adam Idah
Ireland
|
€315,000
€0.3M
|
€6,058
€6K
|
€4,500,000
€4.5M
|
7% |
Ross Tierney
Ireland
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.