Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Real Forte Querceta Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ý
Các trận đấu hiện tại
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Cuba
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Latvia
Ý
Ý
Ý
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Antonio Tognarelli
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Marco Maccabruni
Ý
|
€1,890
€0.0M
|
€36
€0K
|
€27,000
€0.0M
|
7% |
Mattia Lucarelli
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
GI
Giovanni Bonati
Ý
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
Dario Benedetti
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
|
LO
Lorenzo Betti
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Matteo Marinari
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gianluca Doveri
Ý
|
€8,400
€0.0M
|
€162
€0K
|
€120,000
€0.1M
|
7% |
Yuri Amico
Ý
|
€3,710
€0.0M
|
€71
€0K
|
€53,000
€0.1M
|
7% |
|
MA
Mattia Giampieri
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Fabio Biagini
Ý
|
€3,430
€0.0M
|
€66
€0K
|
€49,000
€0.0M
|
7% |
|
LE
Leonardo Bellandi
Ý
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Giacomo Vanni
Ý
|
€5,600
€0.0M
|
€108
€0K
|
€80,000
€0.1M
|
7% |
|
ED
Edoardo Fantini
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Massimo Goh
Ý
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.