Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Rampla Juniors Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Uruguay
Các trận đấu hiện tại
Uruguay
Uruguay
Đức
Argentina
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Argentina
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gabriel Araujo Soto
Uruguay
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
AL
Alberto eiraldi
Uruguay
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Brian Leonardo·Mancini Diaz
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ismael Tejeria
Uruguay
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
lautaro centurion
Argentina
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
|
AR
Armando Cipriano Zamorano Flores
Uruguay
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Edhard Alfredo Greising Pellaton
Uruguay
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Matias Adrian Nuñez
Argentina
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Kevin Alaniz
Uruguay
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
|
AN
Angel Llanes
Uruguay
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Sebastian Cal Farias Bartolo
Uruguay
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Augusto scarone
Uruguay
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
FA
Facundo Nicolás Umpiérrez Luzardo
Uruguay
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
SA
Santiago Vargas
Uruguay
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Pablo Olivera
Uruguay
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
LU
Lucas Agustín Pérez Álvarez
Uruguay
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.