Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Quảng Nam Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Việt Nam
Các trận đấu hiện tại
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Cameroon
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Nigeria
Việt Nam
Việt Nam
Brazil
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tống Đức An
Việt Nam
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Manh Tien·Nguyen
Việt Nam
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alain Eyenga
Cameroon
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Mạc Đức Việt Anh
Việt Nam
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Vũ Văn Sơn
Việt Nam
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Hung Hoang Tran
Việt Nam
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Võ Ngọc Đức
Việt Nam
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Trần Ngọc Hiệp
Việt Nam
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Văn Đạt Nguyễn
Việt Nam
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Nguyen Duy Duong
Việt Nam
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Quoc Thang Hua
Việt Nam
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ngọc Tiến Uống
Việt Nam
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Nguyễn Văn Trạng
Việt Nam
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Phù Trung Phong
Việt Nam
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Võ Văn Toàn
Việt Nam
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Hoàng Vũ Samson
Việt Nam
|
€13,650
€0.0M
|
€263
€0K
|
€195,000
€0.2M
|
7% |
Ugochukwu Oduenyi
Nigeria
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Nguyễn Vũ Hoàng Dương
Việt Nam
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Ngân Văn Đại
Việt Nam
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Samson Kayode Olaleye
Việt Nam
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lê Hải Đức
Việt Nam
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Van Nam Le
Việt Nam
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Le Vu Quoc Nhat
Việt Nam
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.