Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Qatar U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Qatar
Các trận đấu hiện tại
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ali Mohammed Ghulais
Qatar
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Amir Hassan Katoul
Qatar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ayoub Al Oui
Qatar
|
€26,250
€0.0M
|
€505
€1K
|
€375,000
€0.4M
|
7% |
Saifeldeen Fadlalla
Qatar
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Marwan Sherif Hassan
Qatar
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Alhashmi Alhussein Mohialdin
Qatar
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Hassan Mohammed Alghareeb
Qatar
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ahmed Reyed Mawla
Qatar
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Nabil Irfan
Qatar
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Anas Abdulsalam Abweny
Qatar
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Mahdi Salem
Qatar
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Fares Said Amer
Qatar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Abdulaziz Mohamad Saleh
Qatar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Jassem Al Sharshani
Qatar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mohamed Khaled Gouda
Qatar
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Mubarak Shanan Hamza
Qatar
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Tahsin Jamshid
Qatar
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Mohamed Abdelfatah Surag
Qatar
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Moustafa Elsayed Asar
Qatar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Rashid Abdulla
Qatar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.