Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Qatar U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Qatar
Các trận đấu hiện tại
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mohamed Lingliz
Qatar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ayoub Al Oui
Qatar
|
€26,250
€0.0M
|
€505
€1K
|
€375,000
€0.4M
|
7% |
Ali Mohammad Shahabi
Qatar
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Faiz Marwan Al-Farsi
Qatar
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ziyad Karim Fadi El-Jaouni
Qatar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Ibrahim Mohammadali
Qatar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mohamed Khaled Gouda
Qatar
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Tahsin Jamshid
Qatar
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.