Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Qatar U19 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Qatar
Các trận đấu hiện tại
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Salah Zakaria
Qatar
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Shehab Ellethy
Qatar
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Marwan Badredlin
Qatar
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Yazan Naim
Qatar
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Mohamed Saeed Ibrahim
Qatar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Yousef Abdullah Balideh
Qatar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Yousef Ayman
Qatar
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
Saifeldeen Fadlalla
Qatar
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Mowafak Awad
Qatar
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Mohammed Adi Monkez
Qatar
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Khalaf Saad
Qatar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Nasir Baksh
Qatar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Mohammed Mansour Ali
Qatar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Adel Badr
Qatar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Jassem Al Sharshani
Qatar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Hussein Bahzad
Qatar
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Eisa Palangi
Qatar
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
Khaled Mohammed
Qatar
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Bahaa Ellethy
Qatar
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Abdulrasheed Umaru
Qatar
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Khaled Mansour
Qatar
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Nasser Al Yazidi
Qatar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Faisal Azadi
Qatar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Abdullah Ali Saei
Qatar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Nasser Al Ahrak
Qatar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Abdulla Al Murisi
Qatar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Mostafa Essam Qadeera
Qatar
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Hashim Ali Abdullatif
Qatar
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Jassim Al Mehairi
Qatar
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ahmed Al-Ganehi
Qatar
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.