Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Puteolana Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ý
Các trận đấu hiện tại
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Argentina
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
AL
Alessandro Testa
Ý
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
Emanuele Polverino
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
PI
Pietro Gentile
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Stefano Riccio
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
FR
Francesco Di Paola
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Diego Cenciarelli
Ý
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Braian Volpini
Argentina
|
€7,700
€0.0M
|
€148
€0K
|
€110,000
€0.1M
|
7% |
Vincenzo Gatto
Ý
|
€5,110
€0.0M
|
€98
€0K
|
€73,000
€0.1M
|
7% |
Andrea Avella
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Marco Teraschi
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Antonio Letizia
Ý
|
€5,390
€0.0M
|
€104
€0K
|
€77,000
€0.1M
|
7% |
Andrea Mancini
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Samuele Lo Coco
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.